辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thời đại" (1件)

thời đại
日本語 名時代
マイ単語
Chúng ta đang sống trong thời đại mới.
私たちは新しい時代に生きている。

swap_horiz 類語検索結果 "thời đại" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "thời đại" (2件)

Chúng ta đang sống trong thời đại mới.
私たちは新しい時代に生きている。
Đầu tư vào an ninh mạng là rất cần thiết trong thời đại số.
デジタル時代においてサイバーセキュリティへの投資は不可欠である。